CONG-CHUNG-ONLINE

Gửi Yêu Cầu Công Chứng - Chứng Thực - Sao y

>>Link : https://forms.gle/aYZDYVn7HZzb3MtE8


Thời gian làm việc Từ thứ 2 đến thứ 6, Sáng: 7h:30 - 11h:30 | Chiều: 13h:00 - 17h:00 || Thứ 7: Sáng: 7h:30 - 11h:30 || Chiều: Nghỉ

dich-vu-cong-chung

Dịch Vụ Công Chứng: Hồ Sơ, Quy Trình, Chi Phí Và Những Lưu Ý Pháp Lý Quan Trọng

Dịch vụ công chứng là nhu cầu rất phổ biến trong đời sống hằng ngày, đặc biệt khi người dân thực hiện các giao dịch liên quan đến nhà đất, tài sản, ủy quyền, di chúc, thừa kế, vay mượn, thế chấp, góp vốn hoặc hồ sơ cá nhân. Một văn bản được công chứng đúng quy định không chỉ giúp giao dịch thuận lợi hơn mà còn góp phần hạn chế tranh chấp, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.

Theo Luật Công chứng 2024, công chứng là dịch vụ công do công chứng viên của tổ chức hành nghề công chứng thực hiện để chứng nhận tính xác thực, hợp pháp của giao dịch mà pháp luật quy định phải công chứng hoặc cá nhân, tổ chức tự nguyện yêu cầu công chứng. Luật cũng nêu rõ chức năng xã hội của công chứng viên là bảo đảm an toàn pháp lý, phòng ngừa tranh chấp và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức.

dich vu cong chung

1. Dịch vụ công chứng là gì?

Dịch vụ công chứng là việc công chứng viên kiểm tra hồ sơ, xác định ý chí tự nguyện của các bên, đánh giá tính hợp pháp của giao dịch và chứng nhận văn bản theo đúng quy định pháp luật.

Hiểu một cách thực tế, công chứng giúp trả lời các câu hỏi quan trọng:

  • Người ký có đúng là người có quyền ký không?
  • Giấy tờ nhân thân, giấy tờ tài sản có phù hợp không?
  • Nội dung hợp đồng có vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội không?
  • Các bên có minh mẫn, tự nguyện, không bị ép buộc khi ký không?
  • Văn bản sau khi ký có đủ giá trị pháp lý để sử dụng trong giao dịch, đăng ký hoặc giải quyết thủ tục tiếp theo không?

Theo Luật Công chứng 2024, văn bản công chứng có hiệu lực kể từ thời điểm được công chứng viên ký và tổ chức hành nghề công chứng đóng dấu; đối với văn bản công chứng điện tử, hiệu lực được xác định theo quy định riêng về công chứng điện tử.

2. Khi nào cần sử dụng dịch vụ công chứng?

Không phải mọi giấy tờ đều bắt buộc công chứng. Tuy nhiên, nhiều giao dịch quan trọng cần công chứng để bảo đảm giá trị pháp lý và hạn chế rủi ro.

2.1. Công chứng nhà đất

Đây là nhóm hồ sơ phổ biến nhất, thường bao gồm:

  • Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất;
  • Hợp đồng mua bán nhà ở;
  • Hợp đồng tặng cho nhà đất;
  • Hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất;
  • Văn bản phân chia di sản, khai nhận di sản liên quan đến nhà đất;
  • Văn bản từ chối nhận di sản.

Đối với giao dịch bất động sản, Luật Công chứng 2024 tiếp tục duy trì nguyên tắc công chứng viên chỉ được công chứng giao dịch về bất động sản trong phạm vi tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương nơi tổ chức hành nghề công chứng đặt trụ sở, trừ một số trường hợp đặc thù như di chúc, văn bản từ chối nhận di sản, văn bản ủy quyền liên quan đến quyền đối với bất động sản.

2.2. Công chứng hợp đồng ủy quyền, giấy ủy quyền

Hợp đồng ủy quyền thường được dùng khi một người giao cho người khác thay mình thực hiện công việc như bán nhà, nộp hồ sơ, nhận tiền, quản lý tài sản, làm thủ tục hành chính.

Luật Công chứng 2024 có quy định đáng chú ý: nếu bên ủy quyền và bên được ủy quyền không thể cùng đến một tổ chức hành nghề công chứng, các bên có thể thực hiện việc công chứng hợp đồng ủy quyền tại hai tổ chức hành nghề công chứng khác nhau theo trình tự luật định.

2.3. Công chứng di chúc, thừa kế

Với di chúc, văn bản khai nhận di sản hoặc phân chia di sản, công chứng giúp hạn chế tranh chấp giữa những người thừa kế. Đặc biệt, công chứng viên sẽ kiểm tra năng lực hành vi, ý chí tự nguyện, giấy tờ nhân thân và giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản.

2.4. Chứng thực bản sao, chứng thực chữ ký, chứng thực chữ ký người dịch

Ngoài công chứng giao dịch, công chứng viên còn có thể thực hiện một số việc chứng thực theo quy định pháp luật. Luật Công chứng 2024 ghi nhận công chứng viên là người được Bộ trưởng Bộ Tư pháp bổ nhiệm để hành nghề công chứng và thực hiện một số việc chứng thực theo pháp luật về chứng thực.

3. Hồ sơ cần chuẩn bị khi đi công chứng

Tùy từng loại giao dịch, hồ sơ sẽ khác nhau. Tuy nhiên, người yêu cầu công chứng thường nên chuẩn bị trước các nhóm giấy tờ sau:

3.1. Giấy tờ nhân thân

  • Căn cước công dân hoặc hộ chiếu còn giá trị sử dụng;
  • Giấy xác nhận cư trú hoặc thông tin cư trú khi cần;
  • Giấy đăng ký kết hôn;
  • Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân nếu chưa kết hôn hoặc cần chứng minh tài sản riêng;
  • Giấy khai sinh, giấy chứng tử, giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân trong hồ sơ thừa kế.

3.2. Giấy tờ về tài sản

Tùy loại tài sản, có thể gồm:

  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất;
  • Đăng ký xe, giấy tờ mua bán xe;
  • Sổ tiết kiệm, giấy tờ chứng minh quyền sở hữu cổ phần, phần vốn góp;
  • Hồ sơ pháp lý của doanh nghiệp nếu tài sản thuộc doanh nghiệp.

3.3. Dự thảo hợp đồng hoặc yêu cầu soạn thảo

Người dân có thể tự chuẩn bị dự thảo hợp đồng hoặc yêu cầu tổ chức hành nghề công chứng hỗ trợ soạn thảo. Theo Luật Công chứng 2024, người yêu cầu công chứng phải thanh toán giá dịch vụ theo yêu cầu liên quan đến việc công chứng khi đề nghị tổ chức hành nghề công chứng thực hiện các việc như soạn thảo giao dịch, đánh máy, sao chụp, dịch giấy tờ, văn bản liên quan.

4. Quy trình sử dụng dịch vụ công chứng

Một quy trình công chứng thông thường có thể gồm các bước sau:

Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu và kiểm tra sơ bộ

Người yêu cầu công chứng xuất trình giấy tờ nhân thân, giấy tờ tài sản và nêu rõ nội dung giao dịch. Bộ phận tiếp nhận hoặc công chứng viên kiểm tra sơ bộ để xác định hồ sơ đã đủ hay cần bổ sung.

Bước 2: Kiểm tra tính pháp lý của hồ sơ

Công chứng viên kiểm tra giấy tờ, đối chiếu thông tin, đánh giá quyền ký kết, tình trạng pháp lý của tài sản và nội dung giao dịch. Nếu có dấu hiệu rủi ro, hồ sơ có thể cần xác minh thêm hoặc yêu cầu bổ sung tài liệu.

Bước 3: Soạn thảo hoặc rà soát văn bản

Nếu khách hàng đã có dự thảo, công chứng viên rà soát nội dung. Nếu chưa có, tổ chức hành nghề công chứng có thể hỗ trợ soạn thảo theo yêu cầu.

Bước 4: Các bên đọc lại, xác nhận ý chí và ký

Các bên phải đọc lại văn bản, hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, tự nguyện ký trước mặt công chứng viên. Đây là bước rất quan trọng, vì công chứng viên cần chứng kiến việc ký và xác định ý chí thật sự của các bên.

Bước 5: Công chứng viên ký, đóng dấu, thu phí và trả kết quả

Sau khi đủ điều kiện, công chứng viên ký chứng nhận, tổ chức hành nghề công chứng đóng dấu, vào sổ và trả văn bản công chứng cho người yêu cầu.

5. Phí công chứng và thù lao công chứng

Phí công chứng không phải lúc nào cũng giống nhau. Mức phí phụ thuộc vào loại giao dịch và giá trị tài sản hoặc giá trị hợp đồng.

Theo Thông tư 257/2016/TT-BTC, được sửa đổi bởi Thông tư 111/2017/TT-BTC, phí công chứng hợp đồng, giao dịch theo giá trị tài sản/hợp đồng có thể tính theo các bậc. Ví dụ: giao dịch dưới 50 triệu đồng có mức phí 50.000 đồng; từ trên 100 triệu đồng đến 1 tỷ đồng tính bằng 0,1% giá trị tài sản hoặc giá trị hợp đồng; giao dịch trên 100 tỷ đồng có công thức riêng và mức thu tối đa 70 triệu đồng/trường hợp.

Ngoài phí công chứng theo quy định, người yêu cầu công chứng có thể phát sinh thêm:

  • Chi phí soạn thảo hợp đồng;
  • Chi phí đánh máy, sao chụp;
  • Chi phí dịch giấy tờ, văn bản;
  • Chi phí công chứng ngoài trụ sở nếu đủ điều kiện;
  • Chi phí xác minh, tra cứu hoặc khai thác thông tin khi cần.

Lưu ý: Mỗi hồ sơ có thể có cách tính khác nhau. Khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về loại giao dịch, giá trị tài sản/hợp đồng và nhu cầu cụ thể để được báo phí rõ ràng trước khi thực hiện.

6. Công chứng điện tử: xu hướng mới cần biết

Từ khi Luật Công chứng 2024 và Nghị định 104/2025/NĐ-CP có hiệu lực, công chứng điện tử trở thành một điểm mới đáng chú ý trong hoạt động công chứng tại Việt Nam.

Theo Luật Công chứng 2024, công chứng điện tử là việc công chứng được thực hiện bằng phương tiện điện tử để tạo lập văn bản công chứng điện tử. Văn bản công chứng điện tử có hiệu lực kể từ thời điểm được ký bằng chữ ký số của công chứng viên và chữ ký số của tổ chức hành nghề công chứng.

Nghị định 104/2025/NĐ-CP quy định văn bản công chứng điện tử có thể được tạo lập trực tiếp trên môi trường điện tử theo quy trình công chứng điện tử trực tiếp hoặc trực tuyến. Công chứng điện tử trực tiếp được áp dụng đối với tất cả giao dịch dân sự; công chứng điện tử trực tuyến được áp dụng với giao dịch dân sự, trừ di chúc và giao dịch dân sự là hành vi pháp lý đơn phương khác.

Công chứng điện tử mang lại lợi ích gì?

  • Giảm bớt thủ tục giấy tờ;
  • Thuận tiện hơn trong lưu trữ, tra cứu;
  • Tăng tính minh bạch khi kết hợp chữ ký số, dấu thời gian;
  • Phù hợp với xu hướng chuyển đổi số trong lĩnh vực tư pháp;
  • Hỗ trợ người dân, doanh nghiệp thực hiện giao dịch nhanh hơn trong một số trường hợp.

Tuy nhiên, không phải mọi giao dịch đều có thể thực hiện hoàn toàn trực tuyến. Người dân nên liên hệ trước với tổ chức hành nghề công chứng để được hướng dẫn cụ thể theo từng hồ sơ.

7. Rủi ro khi không công chứng hoặc công chứng không đúng quy định

Trong thực tế, nhiều tranh chấp phát sinh không phải vì các bên cố ý vi phạm, mà vì ban đầu chủ quan với giấy tờ. Một số rủi ro thường gặp gồm:

7.1. Hợp đồng bị từ chối khi làm thủ tục tiếp theo

Ví dụ, hợp đồng mua bán nhà đất không đúng hình thức, thiếu chữ ký hoặc không được công chứng khi pháp luật yêu cầu có thể bị từ chối khi đăng ký sang tên.

7.2. Tranh chấp về ý chí và chữ ký

Nếu văn bản chỉ viết tay, không có xác nhận của công chứng viên, khi xảy ra tranh chấp các bên dễ phủ nhận chữ ký, nội dung hoặc điều kiện giao dịch.

7.3. Rủi ro giả mạo giấy tờ, giả mạo chủ thể

Công chứng viên có trách nhiệm kiểm tra giấy tờ, đối chiếu nhân thân và đánh giá năng lực hành vi, ý chí tự nguyện. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro giả mạo, đặc biệt trong giao dịch tài sản lớn.

7.4. Thiệt hại tài sản

Với nhà đất, di sản, hợp đồng vay tiền hoặc thế chấp, một sai sót nhỏ trong hồ sơ có thể dẫn đến thiệt hại lớn. Vì vậy, công chứng đúng quy định là một bước phòng ngừa rủi ro cần thiết.

8. Kinh nghiệm khi lựa chọn văn phòng công chứng

Khi cần sử dụng dịch vụ công chứng, người dân nên lưu ý:

  • Chọn tổ chức hành nghề công chứng có địa chỉ rõ ràng, hoạt động hợp pháp;
  • Hỏi trước danh mục giấy tờ cần chuẩn bị;
  • Cung cấp trung thực thông tin về tài sản, nhân thân, tình trạng hôn nhân;
  • Đọc kỹ toàn bộ văn bản trước khi ký;
  • Yêu cầu giải thích các điều khoản chưa hiểu;
  • Hỏi rõ phí công chứng, thù lao, chi phí phát sinh;
  • Giữ cẩn thận bản chính văn bản công chứng sau khi nhận.

Một tổ chức hành nghề công chứng chuyên nghiệp không chỉ “ký và đóng dấu”, mà còn giúp khách hàng nhìn thấy trước rủi ro để giao dịch được an toàn hơn.

9. Kết luận

Dịch vụ công chứng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ an toàn pháp lý cho cá nhân, gia đình và doanh nghiệp. Trong bối cảnh Luật Công chứng 2024 đã có hiệu lực và công chứng điện tử bắt đầu được triển khai, người dân càng cần hiểu đúng về hồ sơ, quy trình, phí và giá trị pháp lý của văn bản công chứng.

Nếu đang chuẩn bị giao dịch nhà đất, ủy quyền, di chúc, thừa kế, hợp đồng vay tiền hoặc hồ sơ cần chứng thực, khách hàng nên liên hệ văn phòng công chứng trước để được kiểm tra hồ sơ và hướng dẫn đầy đủ. Làm đúng ngay từ đầu luôn là cách tiết kiệm thời gian, chi phí và bảo vệ quyền lợi tốt nhất.


Câu hỏi thường gặp:

1. Dịch vụ công chứng là gì?

Dịch vụ công chứng là việc công chứng viên chứng nhận tính xác thực, hợp pháp của giao dịch bằng văn bản theo quy định pháp luật hoặc theo yêu cầu tự nguyện của cá nhân, tổ chức.

2. Đi công chứng cần mang giấy tờ gì?

Thông thường cần căn cước công dân/hộ chiếu, giấy tờ cư trú nếu cần, giấy đăng ký kết hôn hoặc xác nhận tình trạng hôn nhân, giấy tờ tài sản và dự thảo hợp đồng nếu có. Tùy từng hồ sơ, văn phòng công chứng có thể yêu cầu bổ sung giấy tờ khác.

3. Phí công chứng được tính như thế nào?

Phí công chứng thường phụ thuộc vào loại giao dịch và giá trị tài sản hoặc giá trị hợp đồng. Một số giao dịch tính theo bậc giá trị; một số loại việc có mức phí cố định theo quy định.

4. Có thể công chứng điện tử không?

Có. Luật Công chứng 2024 và Nghị định 104/2025/NĐ-CP đã quy định về công chứng điện tử. Tuy nhiên, phạm vi áp dụng và quy trình cụ thể tùy từng loại giao dịch, điều kiện kỹ thuật và hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền.

*XEM THÊM:

Công chứng điện tử