Trong bối cảnh hệ thống hành chính công tại Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ theo công cuộc chuyển đổi số quốc gia, việc nắm rõ các quy định pháp luật không chỉ giúp người dân, doanh nghiệp tiết kiệm thời gian mà còn bảo vệ tối đa quyền lợi tài chính của mình. Bước sang năm 2026, cùng với việc siết chặt quản lý thu phí hành chính (điển hình là Nghị định 2/2026 phạt nặng hành vi thu sai quy định), quy định về lệ phí chứng thực tiếp tục là chủ đề được quan tâm hàng đầu.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn bức tranh toàn cảnh, chi tiết và chính xác nhất về bảng giá lệ phí chứng thực hiện hành, đồng thời giải đáp những hiểu lầm thường gặp dưới góc độ của một chuyên gia có hơn 20 năm kinh nghiệm trong ngành.

Lệ Phí Chứng Thực Là Gì? Phân Biệt “Chứng Thực” Và “Công Chứng”
Tôi nhận thấy sự nhầm lẫn lớn nhất của người dân trong hơn hai thập kỷ làm nghề chính là đánh đồng “công chứng” và “chứng thực”. Việc hiểu sai bản chất dẫn đến việc chuẩn bị sai ngân sách khi đi làm thủ tục.
- Chứng thực: Là việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền (UBND cấp xã, Phòng Tư pháp cấp huyện, Tổ chức hành nghề công chứng) căn cứ vào bản chính để chứng nhận bản sao là đúng với bản chính; hoặc chứng nhận chữ ký trong giấy tờ là của người đã yêu cầu; hoặc chứng nhận thời gian, địa điểm giao kết hợp đồng. Về bản chất, cơ quan chứng thực chỉ chịu trách nhiệm về hình thức, không chịu trách nhiệm về nội dung của giấy tờ, hợp đồng. Lệ phí chứng thực là mức thu cố định.
- Công chứng: Là việc Công chứng viên chứng nhận tính xác thực, hợp pháp của hợp đồng, giao dịch dân sự. Công chứng viên phải chịu trách nhiệm về cả nội dung và hình thức của văn bản. Phí công chứng thường được tính theo tỷ lệ % giá trị tài sản hoặc giá trị hợp đồng.
Bảng Giá Mức Thu Lệ Phí Chứng Thực Mới Nhất 2026
Mức thu lệ phí chứng thực hiện nay vẫn được áp dụng chặt chẽ theo biểu phí quy định tại Thông tư 226/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính, kết hợp cùng các chỉ đạo số hóa thủ tục hành chính mới nhất. Cụ thể như sau:
| Loại Việc Chứng Thực | Mức Thu Lệ Phí Theo Quy Định |
| 1. Chứng thực bản sao từ bản chính (Sao y) | 2.000 VNĐ/trang (áp dụng cho trang 1 và 2) |
| Từ trang thứ 3 trở lên | 1.000 VNĐ/trang |
| Mức thu tối đa cho một bản sao | Không quá 200.000 VNĐ/bản |
| 2. Chứng thực chữ ký | 10.000 VNĐ/trường hợp (bất kể 1 hay nhiều chữ ký trên cùng 1 văn bản) |
| 3. Chứng thực hợp đồng, giao dịch | 50.000 VNĐ/hợp đồng, giao dịch |
| 4. Sửa đổi, bổ sung, hủy bỏ hợp đồng đã chứng thực | 30.000 VNĐ/hợp đồng, giao dịch |
| 5. Sửa lỗi sai sót trong hợp đồng, giao dịch | 25.000 VNĐ/hợp đồng, giao dịch |
Lưu ý: “Trang” được hiểu là căn cứ theo số trang của bản chính. Người yêu cầu chứng thực luôn phải nộp lệ phí, trừ trường hợp được miễn theo luật định.
Những Điểm Mới Về Quản Lý Lệ Phí Trong Kỷ Nguyên Số 2026
Là một chuyên gia tư vấn chuyển đổi số, tôi đánh giá rất cao những bước tiến của ngành tư pháp trong giai đoạn 2025 – 2026. Nếu bạn đi làm thủ tục trong thời điểm này, hãy lưu ý 3 điểm sáng sau:
- Thanh toán không tiền mặt (Cashless): 100% các Bộ phận Một cửa và Tổ chức hành nghề công chứng hiện nay đều đã tích hợp thanh toán lệ phí qua mã QR tĩnh hoặc động trên Cổng Dịch vụ công Quốc gia. Điều này minh bạch hóa hoàn toàn dòng tiền.
- Chứng thực bản sao điện tử: Thay vì ôm một xấp giấy tờ photo, bạn hoàn toàn có thể yêu cầu cấp bản sao điện tử có chữ ký số của cơ quan thẩm quyền. Bản sao điện tử này có giá trị pháp lý tương đương bản gốc và có thể tái sử dụng nhiều lần trên môi trường mạng, giúp bạn tiết kiệm hàng tá chi phí sao in về lâu dài.
- Chế tài xử phạt cực kỳ nghiêm khắc: Theo Nghị định 2/2026 mới ban hành, từ ngày 01/01/2026, mọi hành vi thu phí, lệ phí không đúng quy định (như thu cao hơn bảng giá, lập khống chứng từ) sẽ đối mặt với khung hình phạt rất nặng, có thể lên tới 100 triệu đồng. Điều này là tấm khiên vững chắc bảo vệ người dân.
Lời Khuyên Từ Chuyên Gia Giúp Bạn Tiết Kiệm Chi Phí & Thời Gian
Nhiều người mang tâm lý e ngại khi bước vào cổng cơ quan hành chính. Bằng kinh nghiệm thực tiễn, tôi gửi đến bạn một số “bí quyết” sau:
- Tự photo giấy tờ trước khi đến: Lệ phí quy định ở trên chỉ là “phí chứng thực”. Nếu bạn yêu cầu cơ quan nhà nước photo giấy tờ giúp, bạn sẽ phải trả thêm “chi phí dịch vụ in ấn, sao chụp”. Hãy chuẩn bị sẵn bản photo ở nhà để tối ưu chi phí.
- Chứng thực chữ ký cho Sơ yếu lý lịch: Đừng yêu cầu “công chứng sơ yếu lý lịch” vì luật không quy định. Sơ yếu lý lịch chỉ áp dụng hình thức “chứng thực chữ ký”. Dù bản sơ yếu có 4 trang hay 8 trang, mức phí duy nhất bạn phải đóng chỉ là 10.000 VNĐ.
- Hợp đồng giá trị nhỏ nên chọn chứng thực: Nếu pháp luật không bắt buộc phải công chứng (ví dụ: hợp đồng thuê nhà dưới 6 tháng), bạn có thể lựa chọn ra UBND xã để “chứng thực chữ ký” hoặc “chứng thực hợp đồng” với mức phí cố định 50.000 VNĐ, thay vì ra Phòng Công chứng và bị tính phí theo % giá trị hợp đồng (có thể lên tới hàng triệu đồng).
Việc hiểu đúng luật không chỉ là cách bạn tuân thủ nhà nước, mà còn là công cụ sắc bén nhất để bảo vệ hầu bao và quyền lợi của chính bạn.
Câu Hỏi Thường Gặp:
1. Chứng thực Căn cước công dân (CCCD) tốn bao nhiêu tiền?
Thông thường thẻ CCCD có 2 mặt được in trên 1 trang giấy A4. Khi đó, lệ phí chứng thực bản sao từ bản chính cho 1 bản photo CCCD là 2.000 VNĐ.
2. Phí chứng thực hợp đồng mua bán xe máy có phụ thuộc vào giá trị xe không?
Không. Khác với phí công chứng được tính theo % giá trị tài sản, lệ phí chứng thực hợp đồng giao dịch tại UBND cấp xã là mức phí cố định: 50.000 VNĐ/hợp đồng, bất kể chiếc xe đó trị giá 10 triệu hay 100 triệu đồng.
3. Tôi có thể thực hiện chứng thực trực tuyến không?
Có. Bạn có thể sử dụng dịch vụ “Chứng thực bản sao điện tử từ bản chính” trên Cổng Dịch vụ công Quốc gia. Bạn chỉ cần mang bản chính đến cơ quan một lần để đối chiếu, sau đó bản sao điện tử sẽ được gửi về tài khoản trực tuyến của bạn để sử dụng cho các thủ tục online sau này.
4. Cơ quan nào có thẩm quyền thu lệ phí chứng thực?
Các cơ quan có thẩm quyền bao gồm: Ủy ban nhân dân cấp xã/phường, Phòng Tư pháp cấp quận/huyện, Cơ quan đại diện ngoại giao của Việt Nam ở nước ngoài, và các Phòng/Văn phòng Công chứng được cấp phép hoạt động.
5. Phát hiện cán bộ thu phí chứng thực cao hơn quy định thì làm thế nào?
Bạn có quyền yêu cầu cán bộ giải thích rõ biên lai thu tiền (tách bạch giữa lệ phí nhà nước và phí dịch vụ photo nếu có). Nếu phát hiện sai phạm, bạn có thể phản ánh qua đường dây nóng của Sở Tư pháp địa phương. Theo quy định mới từ năm 2026, hành vi thu sai lệ phí có thể bị phạt tiền từ 20 đến 100 triệu đồng và buộc hoàn trả toàn bộ số tiền thu sai.




